Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vay mượn" (1)

vay mượn
Tiếng Anh Động từborrow
Từ vựng của tôi
Anh ta vay mượn ý tưởng từ người khác.
He borrowed ideas from others.

swap_horiz Từ liên quan "vay mượn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vay mượn" (1)

Anh ta vay mượn ý tưởng từ người khác.
He borrowed ideas from others.